đền mạng
Định nghĩa
- Động từ:
- Bồi thường bằng mạng sống, trả giá bằng sinh mạng: Hành động phải dùng chính mạng sống của mình để đền bù, trả giá cho việc đã giết chết hoặc gây ra cái chết cho người khác. Đây là một khái niệm thuộc về luật pháp cổ truyền hoặc quan niệm dân gian về sự công bằng, nơi mạng đổi mạng.
- Chịu hình phạt tử hình vì tội giết người: Trong bối cảnh pháp lý hoặc đạo lý, việc bị kết án và thi hành án tử hình để đền tội sát nhân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Theo luật phong kiến, kẻ sát nhân phải đền mạng. (Kẻ giết người phải trả giá bằng mạng sống của mình.)
- Hắn ta đã phải đền mạng cho tội ác tày trời của mình. (Hắn đã phải bồi thường bằng mạng sống cho tội ác cực kỳ nghiêm trọng của mình.)
- Quan niệm "mạng đền mạng" đã tồn tại từ lâu trong lịch sử. (Quan niệm "lấy mạng đền mạng" đã tồn tại từ lâu trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phải đền mạng": Cụm từ nhấn mạnh sự tất yếu của việc phải trả giá bằng sinh mạng.
- Tội ác của hắn quá lớn, chắc chắn sẽ phải đền mạng.
- "Đền mạng cho...": Chỉ rõ đối tượng mà mạng sống được dùng để đền bù.
- Hắn phải đền mạng cho người đã khuất.
Biến thể và từ gần giống
- Đền tội (động từ): Nói chung về việc phải trả giá, chịu hình phạt cho tội lỗi đã gây ra, có thể không nhất thiết bằng mạng sống.
- Trả giá (động từ): Chịu hậu quả, tổn thất cho hành động sai trái của mình, phạm vi rộng hơn.
- Mạng đền mạng (thành ngữ): Quan niệm hay nguyên tắc công bằng đòi hỏi lấy sinh mạng của kẻ sát nhân để đền bù cho sinh mạng nạn nhân.
Từ đồng nghĩa
- Đền mạng sống: Nhấn mạnh vào thứ phải dùng để đền bù.
- Thí mạng đền tội: (Văn chương/cổ) Hiến dâng mạng sống để chuộc tội.
Các cụm từ liên quan
- Đền bù mạng sống: Cụm từ diễn đạt tương tự, có thể dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc pháp lý.
- Lấy mạng đền mạng: Cách nói nhấn mạnh hành động "lấy" và "đền" tương xứng.
Thành ngữ liên quan
- Ăn cây nào rào cây ấy, giết người thì phải đền mạng: Thành ngữ dân gian nêu lên nguyên tắc công bằng, gieo nhân nào gặt quả ấy, phạm tội giết người thì phải trả giá tương xứng.
- Một mạng đền một mạng: Diễn tả cụ thể sự công bằng theo tỷ lệ 1:1 trong việc đền bù sinh mạng.